menu_book
見出し語検索結果 "tự hào" (1件)
日本語
動誇る
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
swap_horiz
類語検索結果 "tự hào" (2件)
日本語
動誇り
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
đáng tự hào
日本語
形誇るべき
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "tự hào" (3件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)