translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tự hào" (1件)
tự hào
play
日本語 誇る
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tự hào" (2件)
niềm tự hào
play
日本語 誇り
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
マイ単語
đáng tự hào
日本語 誇るべき
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tự hào" (3件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
彼は家族の誇りです
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)